Chỉ báo kỹ thuật là gì?

Chỉ báo kỹ thuật

Đức Nguyễn

Đức Nguyễn

FX Strategist

15:32 08/11/2023

Chỉ báo kỹ thuật công cụ phân tích biểu đồ có thể giúp các nhà giao dịch hiểu rõ hơn và hành động theo di chuyển của giá. Có 4 nhóm chỉ báo chính: xu hướng, động lượng, biến động và kháng cự/hỗ trợ

Chỉ báo kỹ thuật là gì?

Chỉ báo kỹ thuật là công cụ phân tích xu hướng giá thị trường

Chỉ báo kỹ thuật (technical indicator) là công cụ phân tích biểu đồ phản ánh cung - cầu và tâm lý thị trường về một loại tài sản. Các chỉ báo kỹ thuật là một phần cơ bản của phân tích kỹ thuật và có thể giúp các nhà giao dịch hiểu rõ hơn và hành động theo hướng di chuyển của giá.

Trong phân tích kỹ thuật, có tới hàng nghìn chỉ báo khác nhau được sử dụng, tùy vào phong cách, quy mô và mức độ chấp nhận rủi ro mà các nhà đầu tư sẽ có sự lựa chọn và kết hợp các chỉ báo khác nhau nhằm xây dựng chiến lược phân tích hiệu quả nhất cho riêng mình. 

Các chỉ báo này thường được xây dựng dưới dạng biểu đồ nằm bên trên biểu đồ giá hoặc được thiết lập tách biệt bên dưới biểu đồ giá.

Chỉ số DXY cùng một số chỉ báo kỹ thuật

Mỗi ngày, có hàng nghìn thông tin được đưa ra khiến các nhà đầu tư ra vào lệnh liên tục. Để thu thập đủ các thông tin và cho ra các quyết định ngay tức khắc là điều không thể. Bởi vậy, các nhà giao dịch đã lựa chọn đi sâu vào phân tích các mô hình giá và kỹ thuật để phán đoán trước hướng đi của giá. 

Tuy nhiên, mức độ chính xác mà những chỉ báo này đem lại chỉ mang tính tương đối. Các tín hiệu sai có thể xuất hiện do nhiều yếu tố vĩ mô khác nhau, độ trễ về mặt thời gian, sự không nhất quán về mặt thông tin và chiến lược đầu tư. Do đó, chỉ báo kỹ thuật chỉ nên được sử dụng như một trong số các công cụ giao dịch chính của traders.

Chỉ báo kỹ thuật được xây dựng dựa trên mức giá và khối lượng giao dịch

Giá là yếu tố cơ bản nhất trên đồ thị, được biểu thị qua đồ thị nến. Thông thường, nhà đầu tư sẽ chú ý đến 4 mức giá: mở cửa, đỉnh, đáy và đóng cửa.

Khối lượng giao dịch phản ánh mức độ mạnh mẽ và vững chắc của dòng chảy thị trường. Nếu khối lượng giao dịch lớn, tức là thanh khoản thị mạnh mẽ sẽ củng cố xu hướng biến động thị trường. Ngược lại, khi khối lượng giao dịch thấp, tức là thanh khoản kém sẽ khiến thị trường dễ đảo chiều và bị thao túng. 

Chỉ báo kỹ thuật được dùng để tìm các vị thế mua và bán có lợi

Các yếu tố cơ bản như chính sách, diễn biến kinh tế hay biến động địa chính trị chỉ giúp các traders ra quyết định xem có nên mua vào hay bán ra một loại tài sản hay không. Trong khi đó, sự ra đời của các chỉ báo kỹ thuật sẽ hỗ trợ các nhà đầu tư nhanh chóng xác định được các khu vực giá tốt nhất để thiết lập vị thế.

Đối với các nhà đầu tư dài hạn, họ sử dụng các chỉ báo kỹ thuật để tìm ra điểm mua tích lũy có lợi nhất cho mình. Đối với các nhà đầu tư lướt sóng, họ dùng các chỉ báo kỹ thuật để tìm ra các điểm mua thấp và bán cao nhằm thu lợi nhuận trong ngắn hạn.

Đối với các tổ chức tài chính chuyên nghiệp, các chỉ báo kỹ thuật được dùng để xây dựng các hệ thống giao dịch tự động với khối lượng mua vào bán ra cực lớn và nhanh chóng.

Các loại chỉ báo kỹ thuật

Xét theo mục đích sử dụng, các chỉ báo thường được chia thành 4 nhóm chính, bao gồm: chỉ báo xu hướng, chỉ báo động lượng, chỉ báo đo lường biến động chỉ báo hỗ trợ/kháng cự.

Chỉ báo xu hướng phản ánh xu hướng tăng giảm của giá

Chỉ báo xu hướng (trend indicator) là các chỉ báo kỹ thuật, được các trader sử dụng để xác định chiều biến động của giá cả các loại tài sản trên thị trường. Có 3 xu hướng biến động chính: tăng (uptrend), giảm (downtrend) và đi ngang (sideway).

Một số chỉ báo xu hướng được nhiều traders sử dụng như:

Đường MA: đường nối tất cả các mức giá đóng cửa trung bình trong một khoảng thời gian nhất định. Đường MA được xem là chỉ báo chậm và không có tác dụng để dự báo, chủ yếu là vận động theo diễn biến của giá đã được hình thành. 


Đồ thị GBPUSD cùng các đường SMA 20, 50, 100, 200 ngày

  • Ví dụ, đường MA 100 ngày trên khung D1 là đường nối tất cả các mức giá đóng cửa trung bình trong 100 ngày gần nhất.
  • Các mốc thời gian phổ biến để xây dựng đường MA như: ngắn hạn (10 hoặc 20 ngày), trung hạn (50 ngày) và dài hạn (100 hay 200 ngày).
  • Các loại đường MA phổ biến: đường MA đơn giản (Simple Moving Average - SMA), đường MA lũy thừa (Exponential Moving Average - EMA) và đường MA có trọng số (Weighted Moving Average - WMA).

Mây Ichimoku: Đây là một hệ thống chỉ báo đến từ Nhật Bản được sử dụng để xác định các ngưỡng hỗ trợ - kháng cự quan trọng và điểm đảo chiều giá. Tuy nhiên, công cụ này đạt hiệu quả cao nhất dưới vai trò một chỉ báo xu hướng. 

Biểu đồ Ichimoku được hình thành từ 5 đường khác nhau: đường cơ sở (Kijun Trend), đường chuyển đổi (Kensan Trend), đường trễ (Chikou Span), đường dẫn A và B (Senkou Span A và B) tạo thành hình như một “đám mây."

Khi giá nằm phía trên và phía dưới đám mây Ichimoku, thị trường đang lần lượt có xu hướng tăng và giảm. Mặt khác, khi giá giao động trong đám mây Ichimoku, xu hướng thị trường đang là đi ngang. 

Nếu bề rộng của đám mây hẹp, thị trường ít biến động hay đi ngang. Ngược lại, nếu bề rộng của đám mây lớn, thị trường đang biến động mạnh.

Chỉ báo trung bình định hướng (Average directional movement index - ADX): được sử dụng để các nhà đầu tư nhận biết thị trường đang có xu hướng hay đi ngang. Ngoài ra, chỉ báo này còn có thể xác định độ mạnh yếu của xu hướng đó trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 14 phiên).

Chỉ báo ADX được hình thành từ 3 bộ phận chính: đường ADX có giá trị giao động từ 0-100 (giá trị càng thấp thì càng gần xu hướng đi ngang), trong khi đường +DI và -DI lần lượt đo độ mạnh của xu hướng tăng và độ yếu của xu hướng giảm.

Chỉ báo động lượng phản ánh tốc độ chuyển động của xu hướng giá

Chỉ báo động lượng (Momentum Indicator) là chỉ báo kỹ thuật được các traders sử dụng để đánh giá mức độ mạnh - yếu của một xu hướng và tìm ra điểm đảo chiều giá. Ví dụ, khi động lượng của xu hướng tăng suy yếu thì đà tăng sẽ sớm chững lại.

Do giá có thể đưa ra các tín hiệu “giả” về xu hướng nên sự xuất hiện của động lượng sẽ xác nhận phán đoán của các nhà giao dịch. Một số các chỉ báo động lượng phổ biến: 

Chỉ số sức mạnh tương đối (Relative Strength Index - RSI): được cho là chỉ báo động lượng được sử dụng phổ biến nhất với khung giao động là từ 0 - 100 để đánh giá sức mạnh của phe mua hay phe bán đang mạnh hay trên đà suy yếu. Chỉ báo này nằm phía dưới biểu đồ giá.

Cung cấp tín hiệu về xu hướng: RSI > 50 và đi lên, thị trường sẽ tiếp tục xu hướng tăng. Nếu RSI < 50, đà giảm vẫn còn mạnh.

Để xác định vùng quá mua hay quá bán: nếu RSI > 70, thị trường đang quá mua và RSI < 30, thị trường đang quá bán.

Chỉ báo MACD (Moving Average Convergence Divergence - MACD): được hình thành từ đường MACD màu xanh dương (hiệu của đường EMA 12 ngày và EMA 26 ngày), đường tín hiệu Signal màu đỏ (đường EMA 9 ngày hình thành từ MACD) và Histogram (hiệu của đường MACD và đường Signal).

Biểu đồ MACD sẽ nằm phía dưới biểu đồ giá và giao động không có giới hạn quanh trục 0. Nếu đường MACD cắt qua trục 0 đi lên sẽ báo hiệu xu hướng tăng, ngược lại là xu hướng giảm.

Khi MACD càng dương (tức là EMA 12 nằm trên EMA 26 và khoảng cách giữa chúng càng xa nhau) thì động lực tăng càng mạnh mẽ. Ngược lại, nếu MACD có càng âm (tức là EMA 12 nằm dưới EMA 26 và khoảng cách giữa chúng càng xa nhau) thì xu hướng giảm diễn ra càng mạnh mẽ.

Biểu đồ Stochastics được hình thành từ đường %K màu xanh lá và đường giữa giá giao ngay và mức giá thấp nhất xét trong trong một chu kỳ giao dịch) và đường %D màu đỏ được tính dựa trên đường đường SMA của đường %K.

Biểu đồ Stochastics nằm phía dưới biểu đồ giá và giao động trong phạm vi từ 0-100%. Nếu đường Stochastics nằm trên vùng 80%, thị trường đang quá mua. Nếu đường Stochastics nằm dưới vùng 20%, thị trường đang quá bán. 

Chỉ số kênh hàng hóa (Commodity Channel Index): ngoài được dùng để xác định động lượng của xu hướng giá, đây còn là một chỉ báo cung cấp tín hiệu về xu hướng và điểm đảo chiều giá.

Đường CCI xuất hiện phía dưới biểu đồ giá và không giới hạn về phạm vi biến động.

Để xác định động lượng của xu hướng: Nếu CCI > +100, thị trường đang tăng giá mạnh tạo ra vùng quá mua. Ngược lại, nếu CCI < -100, đang giảm giá mạnh tạo ra vùng quá bán.

Cung cấp tín hiệu về xu hướng: Nếu 0 < CCI < +100, thị trường đang trong xu hướng tăng mạnh. Nếu 0 < CCI < -100, thị trường đang trong xu hướng giảm sâu.

Xác định tín hiệu đảo chiều giá: Nếu xu hướng chính là tăng và CCI đang trong vùng quá bán thì giá có thể đảo chiều tăng trong ngắn hạn - tín hiệu mua tốt. Nếu xu hướng chính là giảm và CCI đang trong vùng quá mua thì giá có thể đảo chiều giảm trong ngắn hạn - tín hiệu bán tốt.

Chỉ báo đo lường biến động xác định cường độ biến động của giá

Chỉ báo đo lường biến động (Volatility Indicator) là chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để đo lường mức độ biến động (mạnh yếu) của tài sản trong một khoảng thời gian nhất định. Một số chỉ báo đo lường biến động có thể kể đến như:

Chỉ báo Bollinger Bands: biểu thị hai xu hướng mở rộng và thu hẹp của giá. Tức là khi giá càng biến động, thì độ lớn của dải băng sẽ càng mở rộng ra. Ngược lại, khi thị trường sideway thì dải băng sẽ thu hẹp lại. 

Biểu đồ Bollinger Bands xuất hiện trên biểu đồ giá và được hình thành bởi đường SMA 20, đường band trên như một ngưỡng kháng cự và đường bàn dưới như một ngưỡng hỗ trợ (lần lượt tính bằng trục giữa 2 lần độ lệch chuẩn).

Giá thường biến động bên trong dải Bollinger Bands, nên nếu vượt ra khỏi hai đường band trên/dưới thì giá sẽ có xu hướng đảo chiều.

Chỉ báo ATR (Average True Range): phản ánh khoảng cách trung bình giữa mức giá cao nhất và giá thấp nhất trong một chu kỳ nhất định (thường là 14 phiên). Đây là một chỉ báo hiệu quả trong việc thiết lập các lệnh cắt lỗ. 

Đường ATR nằm phía dưới biểu đồ giá và được trình bày dưới dạng pip.

Khi ATR càng cao thì biến động giá càng mạnh. Ngược lại, khi ATR càng giảm thì thị trường có xu hướng đi ngang.

Chỉ báo hỗ trợ và kháng cự báo hiệu xu hướng đảo chiều giá

Chỉ báo hỗ trợ và kháng cự là các đường nằm ngang nối đỉnh cao và đáy thấp quan trọng của giá. Khi phá vỡ các ngưỡng kỹ thuật quan trọng này, giá thường có xu hướng đảo chiều nên các traders sẽ tập trung vào lệnh tại khu vực này.

Ví dụ, khi giá chạm kháng cự các traders có thể bán ra và mua vào khi giá chạm hỗ trợ. Mặt khác, các nhà giao dịch có thể tiến hành mua vào khi kháng cự bị phá vỡ và bán ra khi hỗ trợ bị phá vỡ.

Một số chỉ báo hỗ trợ và kháng cự có thể kể đến như: 

Điểm Pivot (Pivot Point): là một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi nhất để xác định mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng, dựa trên việc tính toán giá trị trung bình của tổng ba mức giá: đỉnh, đáy và giá đóng cửa của phiên trước đó.

Điểm Pivot được hình thành từ 3 phần chính: đường PP, các đường kháng cự phụ (R1, R2 và R3) nằm trên PP và hỗ trợ phụ (S1, S2 và S3) nằm dưới PP.

Kênh Donchian (Donchian Channel): giống như dải Bollinger, kênh Donchian chủ yếu được sử dụng để đánh giá mức độ biến động của một tài sản, các điểm phá vỡ tiềm ẩn và vùng quá mua/quá bán khi giá chạm dải trên và dải dưới trong một khoảng thời gian xác định (thường là 20 ngày).

Bề rộng của kênh Donchian càng lớn thì thị trường càng biến động mạnh và ngược lại, bề rộng của kênh Donchian càng hẹp thì thị trường càng có xu hướng đi ngang.

Kênh Donchian được hình thành từ 3 đường chính: đường kháng cự trên và đường hỗ trợ dưới lần lượt nối các mức giá cao nhất và thấp nhất, trong khi đường trung tâm là đường trung bình của hai đường kháng cự và hỗ trợ trên.

dubaotiente.com

Broker listing

Thư mục bài viết